

categorization
Định nghĩa
noun
Phân loại, sự phân loại, việc sắp xếp theo loại.
Ví dụ :
Từ liên quan
organize verb
/ˈɔːɡənaɪz/ /ˈɔɹɡənaɪz/
Sắp xếp, tổ chức.
classification noun
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
Việc phân loại học sinh theo kết quả học tập giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.