BeDict Logo

cholinergic

/ˌkoʊlɪnˈɜːrdʒɪk/ /ˌkɑːlɪnˈɜːrdʒɪk/
Hình ảnh minh họa cho cholinergic: Thuộc cholinergic, liên quan đến cholinergic.
adjective

Thuộc cholinergic, liên quan đến cholinergic.

Có lẽ các tế bào thần kinh cholinergic trong não của anh ấy bị kích thích quá mức, điều này giải thích tại sao anh ấy khó tập trung vào bài tập toán về nhà.