BeDict Logo

circumventing

/ˌsɜːkəmˈvɛntɪŋ/ /ˌsɜːrkəmˈvɛntɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho circumventing: Lách, né tránh, đi đường vòng.
verb

Lách, né tránh, đi đường vòng.

Các học sinh đang lách luật đồng phục của trường bằng cách mặc quần áo màu sắc tương tự màu bị cấm, nhưng về mặt kỹ thuật thì không phải màu đó.