Hình nền cho cleaved
BeDict Logo

cleaved

/kliːvd/

Định nghĩa

adjective

Bị tách ra, bị chẻ ra.

Ví dụ :

Tấm ván gỗ đã bị chẻ ra vừa khít cho dự án mỹ thuật của bọn trẻ.