BeDict Logo

comer

/ˈkʌmɚ/
noun

Người có triển vọng, người có khả năng thắng cuộc.

Ví dụ:

Sau một khởi đầu chậm chạp, vận động viên trẻ tuổi này đã trở thành một người có triển vọng thực sự ở vòng cuối, nhanh chóng đuổi kịp những người dẫn đầu.

noun

Người có khả năng thắng cuộc, người sắp đuổi kịp.

Ví dụ:

Sau nhiều tuần bị bỏ lại phía sau trong các cuộc thăm dò ý kiến, ứng cử viên bị đánh giá thấp bất ngờ trỗi dậy thành một đối thủ nặng ký có khả năng thắng cuộc, khiến mọi người ngạc nhiên vì có cơ hội thực sự giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

noun

Người đến, khách đến, người vừa tới.

Ví dụ:

Nhà vô địch sẽ đối đầu với tất cả những ai đến thách đấu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "election" - Bầu cử, cuộc bầu cử.
/ɪˈlɛkʃ(ə)n/ /əˈlɛkʃ(ə)n/

Bầu cử, cuộc bầu cử.

Bạn đã bầu cho ai trong cuộc bầu cử vừa rồi?

Hình ảnh minh họa cho từ "trailing" - Theo sau, bám theo, đi sau.
/ˈtreɪlɪŋ/

Theo sau, bám theo, đi sau.

Những người thợ săn bám theo con mồi vào sâu trong rừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "underdog" - Kẻ yếu thế, người yếu thế, đội cửa dưới.
/ˈʌndərˌdɔɡ/ /ˈʌndərˌdɑɡ/

Kẻ yếu thế, người yếu thế, đội cửa dưới.

Tiệm bánh nhỏ mới mở là đội cửa dưới trong cuộc thi làm bánh của địa phương, nhưng mọi người đều ngạc nhiên bởi những chiếc bánh ngọt ngon tuyệt của tiệm.

Hình ảnh minh họa cho từ "emerged" - Xuất hiện, hiện ra, nổi lên.
/iˈmɜːd͡ʒd/ /iˈmɝd͡ʒd/

Xuất hiện, hiện ra, nổi lên.

Mặt trời nhô lên từ sau những đám mây.

Hình ảnh minh họa cho từ "quickly" - Nhanh chóng, mau lẹ.
quicklyadverb
/ˈkwɪkli/

Nhanh chóng, mau lẹ.

Giáo viên giải thích khái niệm toán học mới một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "contest" - Tranh cãi, tranh luận.
/ˈkɒn.tɛst/ /ˈkɑn.tɛst/

Tranh cãi, tranh luận.

Không có gì phải tranh cãi cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "winning" - Chiến thắng, đánh bại, thắng.
/ˈwɪnɪŋ/

Chiến thắng, đánh bại, thắng.

Đội bóng đá đã thắng trận chung kết, đánh bại đối thủ của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "candidate" - Ứng cử viên, người ứng cử.
/ˈkæn.dɪdət/ /ˈkæn.dɪ.deɪt/

Ứng cử viên, người ứng cử.

Maria là một ứng cử viên cho chức chủ tịch hội học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "catching" - Bắt kịp, đuổi kịp.
/ˈkætʃɪŋ/

Bắt kịp, đuổi kịp.

Trong vòng cuối của cuộc đua, vận động viên đang đuổi kịp người dẫn đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "surprising" - Gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
/səˈpɹaɪzɪŋ/

Gây ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

Việc tôi nợ nhiều gấp đôi số tiền tôi nghĩ khiến tôi rất ngạc nhiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "likelihood" - Khả năng, xác suất.
/ˈlaɪklihʊd/

Khả năng, xác suất.

Rất có khả năng cuộc họp sẽ bị hủy.