BeDict Logo

communicable

/kəˈmjuːnɪkəbəl/ /kəˈmjuːnɪkəbl̩/
Hình ảnh minh họa cho communicable: Dễ nói chuyện, cởi mở, hoà đồng.
adjective

Dễ nói chuyện, cởi mở, hoà đồng.

Mặc dù ban đầu nhút nhát, Maria trở nên rất dễ nói chuyện và cởi mở khi quen với các bạn trong lớp, nhiệt tình chia sẻ những câu chuyện và ý kiến trong các buổi thảo luận.