adverb🔗ShareMột cách tính toán, bằng phương pháp tính toán. In a computational manner"The software computationally analyzes the data to find patterns. "Phần mềm phân tích dữ liệu bằng phương pháp tính toán để tìm ra các mô hình.computingtechnologyscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareBằng phương pháp tính toán, Về mặt tính toán. Using computation"Analyzing large datasets of student performance is computationally intensive, but can reveal important trends. "Việc phân tích các bộ dữ liệu lớn về kết quả học tập của học sinh đòi hỏi nhiều tính toán, nhưng có thể giúp khám phá ra những xu hướng quan trọng.computingtechnologymathsciencelogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc