Hình nền cho congelation
BeDict Logo

congelation

/ˌkɒnd͡ʒəˈleɪʃən/

Định nghĩa

noun

Đông lạnh, sự đông lạnh, sự làm đông.

Ví dụ :

Việc đông lại bơ đã tan chảy trong tủ lạnh mất khoảng một tiếng đồng hồ.