adjective🔗ShareNgủ đông, sống tiềm sinh. Of or related to cryptobiosis."The tardigrade, also known as a water bear, possesses an amazing cryptobiotic ability to survive extreme conditions like dehydration and radiation. "Con gấu nước, còn được gọi là tardigrade, có một khả năng sống tiềm sinh (cryptobiotic) đáng kinh ngạc, giúp chúng sống sót trong những điều kiện khắc nghiệt như mất nước và phóng xạ.biologyphysiologyorganismenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc