noun🔗ShareSự đóng, lúc đóng cửa. The act or time of shutting; close."the shut of a door"Tiếng đóng cửa.actiontimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCửa chớp, tấm chắn. A door or cover; a shutter."The old barn had no windows, only wooden shuts to block the wind and rain. "Nhà kho cũ không có cửa sổ, chỉ có những tấm chắn bằng gỗ để chắn gió và mưa.architecturepropertybuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐường hàn, Mối hàn. The line or place where two pieces of metal are welded together."The inspection revealed a weakness along the car's body panel shuts, indicating a potential for rust. "Kiểm tra cho thấy một điểm yếu dọc theo các mối hàn trên tấm thân xe, cho thấy khả năng bị gỉ sét.technicalmaterialindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng, khép, ngưng hoạt động. To close, to stop from being open."Please shut the door."Làm ơn đóng cửa lại.actionfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng, khép, ngưng hoạt động. To close, to stop being open."If you wait too long, the automatic door will shut."Nếu bạn chờ quá lâu, cửa tự động sẽ đóng lại đấy.actionfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng cửa, ngưng hoạt động. To close a business temporarily, or (of a business) to be closed."The pharmacy is shut on Sunday."Nhà thuốc tây đóng cửa vào chủ nhật.businesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhốt, giam giữ. To confine in an enclosed area."I shut the cat in the kitchen before going out."Tôi nhốt con mèo trong bếp trước khi ra ngoài.actionplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKẹp, Mắc kẹt. To catch or snag in the act of shutting something."The dog always shuts his tail in the door when he's excited and runs inside. "Con chó cứ bị kẹp đuôi vào cửa mỗi khi nó phấn khích chạy vào nhà.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng, chặn, loại trừ. To preclude; to exclude; to bar out."The heavy door shuts out all the noise from the busy street. "Cánh cửa nặng nề này chặn đứng mọi tiếng ồn từ con phố tấp nập.actionpossibilitystateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgõ hẻm, hẻm cụt. A narrow alley or passage acting as a short cut through the buildings between two streets."The students used the narrow shut to get to the back playground quickly. "Các học sinh dùng con hẻm nhỏ để đi tắt ra sân chơi phía sau cho nhanh.areaplacebuildingarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc