Hình nền cho cudgelling
BeDict Logo

cudgelling

/ˈkʌdʒəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đánh bằng gậy, vụt bằng dùi cui.

Ví dụ :

Giữa đám người bạo loạn, viên cảnh sát bị đánh gục bằng dùi cui một cách dã man.