Hình nền cho cunner
BeDict Logo

cunner

/ˈkʌnər/

Định nghĩa

noun

Cá biển thuộc họ cá bàng chài.

A marine European fish (Symphodus melops).

Ví dụ :

Khi lặn với ống thở ở vùng nước cạn và trong veo, tôi thấy một con cá biển thuộc họ cá bàng chài nhỏ nhắn, nhiều màu sắc đang lướt nhanh giữa những tảng đá.