BeDict Logo

cysts

/sɪsts/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "examination" - Kiểm tra, sự xem xét, cuộc khảo sát.
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Kiểm tra, sự xem xét, cuộc khảo sát.

Việc xem xét các triệu chứng của bệnh nhân mất vài tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "ultrasound" - Siêu âm
/ˈʌltrəsaʊnd/

Siêu âm

Bác sĩ đã dùng siêu âm để nhìn thấy em bé bên trong bụng mẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "bladder" - Bàng quang.
/ˈblædə/ /ˈblæɾɚ/

Bàng quang.

Bàng quang của tôi sắp đầy rồi; tôi cần đi vệ sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "pertaining" - Thuộc về, liên quan đến.
/pəˈteɪnɪŋ/ /pɚˈteɪnɪŋ/

Thuộc về, liên quan đến.

Tất cả các giấy tờ liên quan đến yêu cầu bồi thường bảo hiểm xe hơi của tôi giờ đã được nộp hết rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "abnormalities" - Bất thường, dị thường, sự không bình thường.
/ˌæbnɔːrˈmælətiz/ /ˌæbnɔːrˈmælətɪz/

Bất thường, dị thường, sự không bình thường.

Bác sĩ yêu cầu thêm xét nghiệm để kiểm tra xem có bất thường nào trong mẫu máu hay không.

Hình ảnh minh họa cho từ "substance" - Vật chất, chất.
/ˈsʌbstəns/

Vật chất, chất.

Nhà khoa học cẩn thận kiểm tra chất này để xác định thành phần hóa học của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "develops" - Phát triển, tiến triển, hình thành.
/dɪˈveləps/ /dəˈveləps/

Phát triển, tiến triển, hình thành.

Đứa trẻ phát triển kỹ năng đọc của mình nhờ luyện tập thường xuyên.

Hình ảnh minh họa cho từ "cavities" - Lỗ, chỗ lõm, sâu răng.
/ˈkævətiz/

Lỗ, chỗ lõm, sâu răng.

Nha sĩ đã tìm thấy hai chỗ sâu nhỏ ở hai răng hàm phía trong của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "suspected" - Nghi ngờ, hoài nghi, phỏng đoán.
/səsˈpɛktɪd/

Nghi ngờ, hoài nghi, phỏng đoán.

Nghi ngờ có bệnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "compounds" - Khu, trại, hợp chất.
/ˈkɑmpaʊndz/ /kəmˈpaʊndz/

Khu, trại, hợp chất.

Trong chiến tranh, những người tị nạn sống trong các khu trại được canh gác cẩn mật để đảm bảo an toàn.