Hình nền cho guarded
BeDict Logo

guarded

/ˈɡɑːdɪd/ /ˈɡɑɹdɪd/

Định nghĩa

verb

Bảo vệ, canh giữ, che chở.

Ví dụ :

Nhân viên bảo vệ canh gác cổng trường cả ngày, ngăn không cho người không có phận sự vào.