

decedent
Định nghĩa
Từ liên quan
abandoning verb
/əˈbændənɪŋ/ /əˈbændənɪŋk/
Bỏ rơi, từ bỏ, buông xuôi.
Cảm thấy quá tải vì bài kiểm tra khó, cô ấy đã nghĩ đến việc buông xuôi việc học cho đêm đó.
possessions noun
/pəˈzɛʃənz/
Sở hữu, chiếm hữu.
Sau trận lũ, người dân tìm kiếm trên những cánh đồng lầy lội những đồ đạc bị mất mát, hy vọng vớt vát được thứ gì đó chưa bị hư hại hoàn toàn, mặc dù họ không phải là chủ sở hữu mảnh đất nơi tìm thấy những đồ đạc đó.
responsibilities noun
/rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/ /rɪˌspɑːnsəˈbɪlətiz/
Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ.
"Responsibility is a heavy burden."
Trách nhiệm là một gánh nặng lớn.