Hình nền cho degrade
BeDict Logo

degrade

/diˈɡɹeɪd/

Định nghĩa

verb

Hạ thấp, làm mất giá, làm suy đồi.

Ví dụ :

Fred tự hạ thấp giá trị bản thân bằng cách cư xử như vậy.