

demoralizing
Định nghĩa
Từ liên quan
disheartening verb
/dɪsˈhɑːrtənɪŋ/ /dɪsˈhɑrtn̩ɪŋ/
Nản lòng, làm nản chí, làm mất nhuệ khí.
destroy verb
/dɪˈstɹɔɪ/
Phá hủy, tàn phá, tiêu diệt.
Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, làm hư hỏng mọi thứ không thể sửa chữa được.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
explanation noun
/ˌɛkspləˈneɪʃən/