Hình nền cho destroyers
BeDict Logo

destroyers

/dɪˈstrɔɪərz/

Định nghĩa

noun

Kẻ hủy diệt, vật phá hủy.

Ví dụ :

"Stress and anxiety are destroyers of peaceful sleep. "
Căng thẳng và lo âu là những kẻ hủy diệt giấc ngủ ngon.