noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vũ trang, quân bị. A body of forces equipped for war. Ví dụ : "The army's armament was impressive, showcasing a wide range of weaponry. " Quân bị của quân đội thật ấn tượng, trưng bày một loạt các loại vũ khí khác nhau. military war weapon Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vũ khí trang bị, pháo binh. All the cannon and small arms collectively, with their equipments, belonging to a ship or a fortification. Ví dụ : "The old battleship's armament included powerful cannons and several smaller guns, making it a formidable force at sea. " Vũ khí trang bị của chiếc thiết giáp hạm cũ bao gồm những khẩu pháo lớn uy lực và nhiều súng nhỏ hơn, khiến nó trở thành một lực lượng đáng gờm trên biển. military nautical weapon war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vũ khí, khí giới, trang bị vũ khí. Any equipment for resistance. Ví dụ : "The office staff prepared their best arguments as armament against the proposed budget cuts. " Nhân viên văn phòng chuẩn bị những lý lẽ sắc bén nhất như là vũ khí để chống lại việc cắt giảm ngân sách được đề xuất. military weapon war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vũ trang, sự trang bị vũ khí. The process of building up military capacity. Ví dụ : "The country's heavy investment in new fighter jets signaled a rapid armament. " Việc quốc gia đó đầu tư mạnh vào các máy bay chiến đấu mới cho thấy một quá trình vũ trang nhanh chóng đang diễn ra. military war government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc