BeDict Logo

armament

/ˈɑː(ɹ)məmənt/
Hình ảnh minh họa cho armament: Vũ khí trang bị, pháo binh.
 - Image 1
armament: Vũ khí trang bị, pháo binh.
 - Thumbnail 1
armament: Vũ khí trang bị, pháo binh.
 - Thumbnail 2
noun

Vũ khí trang bị của chiếc thiết giáp hạm cũ bao gồm những khẩu pháo lớn uy lực và nhiều súng nhỏ hơn, khiến nó trở thành một lực lượng đáng gờm trên biển.