Hình nền cho disclosing
BeDict Logo

disclosing

/dɪsˈkloʊzɪŋ/ /dɪzˈkloʊzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Mở, hé lộ, tiết lộ.

Ví dụ :

Cô ấy đang mở từng chốt cài của hộp trang sức, cẩn thận hé lộ những chiếc vòng cổ bên trong.