adverb🔗ShareMột cách đặc biệt, rõ rệt. In a distinctive manner; in a way that is notable for its difference."The chef seasoned the soup distinctively with a blend of herbs, making it taste unlike any other. "Người đầu bếp nêm nếm món súp một cách đặc biệt với hỗn hợp các loại thảo mộc, khiến nó có hương vị không giống bất cứ món nào khác.stylequalityappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc