noun🔗ShareGiáo lý, hệ thống giáo lý. A matter of doctrine, or system of doctrines."The church's new doctrinal statement caused disagreement among its members. "Tuyên bố giáo lý mới của nhà thờ đã gây ra sự bất đồng giữa các thành viên.doctrinereligiontheologyphilosophysystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về giáo lý, có tính giáo điều. Of, relating to, involving, belonging to or concerning a doctrine."The new church leader emphasized the importance of following doctrinal teachings. "Vị lãnh đạo nhà thờ mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo những giáo huấn theo giáo lý chính thống.doctrinereligiontheologyphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMang tính giáo điều. Didactic."The professor's lecture on economics was very doctrinal, focusing heavily on established theories and principles. "Bài giảng về kinh tế của giáo sư mang tính giáo điều cao, tập trung quá nhiều vào các lý thuyết và nguyên tắc đã được thiết lập.doctrinereligiontheologyphilosophyeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc