Hình nền cho drapery
BeDict Logo

drapery

/ˈdɹeɪpəɹi/

Định nghĩa

noun

Rèm cửa, vải драпировка.

Ví dụ :

Phòng khách có những tấm rèm драпировка đẹp, tạo nên một bầu không khí mềm mại và ấm cúng.