Hình nền cho eagled
BeDict Logo

eagled

/ˈiɡəld/ /ˈiɡəld/

Định nghĩa

verb

Ghi điểm eagle.

Ví dụ :

""Maria eagled the par-5 18th hole to win the golf tournament." "
Maria đã ghi điểm eagle ở lỗ thứ 18 (par 5) để giành chiến thắng giải đấu golf.