Hình nền cho par
BeDict Logo

par

/pɑː/ /pɑɹ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Lịch sử Đế chế La Mã là một chủ đề dài và phức tạp, nhưng cuốn sách có một đoạn văn nói về cuộc sống thường nhật của một người lính La Mã.
adjective

Ví dụ :

Trong hình học hyperbolic, hai đường thẳng trên đồ thị này là "par," nghĩa là chúng không bao giờ cắt nhau hoặc là hai đường thẳng hoàn toàn giống nhau.
noun

Ví dụ :

Chị gái tôi, [người là một nghệ sĩ tài năng], đã vẽ một bức tranh rất đẹp cho buổi triển lãm của trường.
noun

Cặp ngoặc đơn, dấu ngoặc đơn.

Ví dụ :

Bài giảng của giáo sư có nhiều điểm quan trọng được đặt trong cặp ngoặc đơn, giúp dễ hiểu các khái niệm cốt lõi hơn.
noun

Ví dụ :

Cặp dấu ngoặc đơn toán học bao quanh các số (3 + 5) cho thấy rõ ràng những số nào được cộng với nhau.
noun

Ví dụ :

Cha xứ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng cho tất cả các gia đình trong giáo xứ.
noun

Ví dụ :

"The bond's par value was $1,000, but its current market value was much lower. "
Trái phiếu này có mệnh giá là 1.000 đô la, nhưng giá trị thị trường hiện tại của nó thấp hơn nhiều.