BeDict Logo

par

/pɑː/ /pɑɹ/
Hình ảnh minh họa cho par: Đoạn văn, khổ.
noun

Lịch sử Đế chế La Mã là một chủ đề dài và phức tạp, nhưng cuốn sách có một đoạn văn nói về cuộc sống thường nhật của một người lính La Mã.

Hình ảnh minh họa cho par: Mệnh đề xen, cụm từ xen, từ ngữ xen.
noun

Chị gái tôi, [người là một nghệ sĩ tài năng], đã vẽ một bức tranh rất đẹp cho buổi triển lãm của trường.

Hình ảnh minh họa cho par: Cặp ngoặc đơn, dấu ngoặc đơn.
noun

Cặp ngoặc đơn, dấu ngoặc đơn.

Bài giảng của giáo sư có nhiều điểm quan trọng được đặt trong cặp ngoặc đơn, giúp dễ hiểu các khái niệm cốt lõi hơn.

Hình ảnh minh họa cho par: Dấu ngoặc đơn, ngoặc đơn.
noun

Cặp dấu ngoặc đơn toán học bao quanh các số (3 + 5) cho thấy rõ ràng những số nào được cộng với nhau.

Hình ảnh minh họa cho par: Giáo xứ.
noun

Cha xứ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng cho tất cả các gia đình trong giáo xứ.