

echovirus
Định nghĩa
Từ liên quan
gastrointestinal adjective
/ˌɡæstɹoʊɪnˈtɛstɪnəl/
Thuộc về dạ dày và ruột, thuộc về tiêu hóa.
experiencing verb
/ɪkˈspɪriənsɪŋ/ /ɛkˈspɪriənsɪŋ/
Trải qua, trải nghiệm, chứng kiến, nếm trải.
Việc trải nghiệm những nền văn hóa mới giúp bạn hiểu thế giới hơn.