Hình nền cho tract
BeDict Logo

tract

/tɹækt/

Định nghĩa

noun

Khoảng đất, vùng đất, khu đất.

Ví dụ :

"an unexplored tract of sea"
Một vùng biển chưa được khám phá.
noun

Ví dụ :

Trong mùa Chay, ca đoàn hát một đoạn kinh thương trang trọng thay vì bài Alleluia vui tươi trong Thánh lễ.