

empiricist
Định nghĩa
Từ liên quan
experiments noun
/ɪkˈspɛɹ.ɪ.mənts/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm.
observable noun
/əbˈzɜːrvəbəl/ /əbˈzɜːrvəbl̩/
Đại lượng quan sát được.
"Temperature is an observable but entropy is derived."
Nhiệt độ là một đại lượng quan sát được, nhưng entropy lại được suy ra từ các đại lượng khác.
empiricism noun
/ɪmˈpɪrɪsɪzəm/ /emˈpɪrɪsɪzəm/
Chủ nghĩa kinh nghiệm, Kinh nghiệm luận.
Nhà khoa học đó dựa vào chủ nghĩa kinh nghiệm, cẩn thận quan sát sự phát triển của cây mỗi ngày và ghi chép lại những phát hiện của mình, thay vì chỉ chấp nhận những gì sách giáo khoa viết.