BeDict Logo

enceinte

/ɑːnˈseɪnt/ /ɒnˈseɪnt/
noun

Tường thành, lũy thành.

Ví dụ:

Quân tấn công đã phá được tường ngoài, nhưng tường thành kiên cố vẫn là một trở ngại lớn, bảo vệ khu vực trung tâm của lâu đài.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "protecting" - Bảo vệ, che chở, phòng vệ.
/pɹəˈtɛktɪŋ/

Bảo vệ, che chở, phòng vệ.

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Hình ảnh minh họa cho từ "separated" - Tách, chia cắt.
/ˈsɛpəɹeɪtɪd/

Tách, chia cắt.

Hãy tách các bài viết ra khỏi các tiêu đề.

Hình ảnh minh họa cho từ "protection" - Bảo vệ, sự bảo vệ.
/pɹəˈtɛkʃən/

Bảo vệ, sự bảo vệ.

Áo mưa giúp bảo vệ bạn khỏi mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "fortification" - Sự củng cố, công sự, thành lũy.
/ˌfɔː(ɹ)tɪfəˈkeɪʃən/

Sự củng cố, công sự, thành lũy.

Dự án xây dựng công sự bảo vệ của trường bao gồm việc xây thêm tường cao và lắp đặt camera an ninh để tăng cường an toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "fortress" - Pháo đài, thành trì.
/ˈfɔː.tɹəs/ /ˈfɔɹ.tɹəs/

Pháo đài, thành trì.

Trong chiến tranh, thành phố đã trở thành một pháo đài kiên cố, chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.

Hình ảnh minh họa cho từ "remained" - Còn lại, ở lại.
/ɹɪˈmeɪnd/

Còn lại, lại.

Sau bữa tiệc, chỉ còn lại vài người bạn thân ở lại giúp dọn dẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "historical" - Lãng mạn lịch sử.
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/

Lãng mạn lịch sử.

Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "attackers" - Kẻ tấn công, quân tấn công.
/əˈtækərz/

Kẻ tấn công, quân tấn công.

Những kẻ tấn công đã bỏ chạy sau khi cảnh sát đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "formidable" - Đáng sợ, đáng kinh, oai nghiêm, ghê gớm.
formidableadjective
/fɔːˈmɪdəbəl/ /fɔːɹˈmɪdəbəl/

Đáng sợ, đáng kinh, oai nghiêm, ghê gớm.

Ngọn núi là một thử thách ghê gớm, khiến ngay cả những nhà leo núi dày dặn kinh nghiệm cũng phải nản lòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "expecting" - Mong đợi, chờ đợi, dự đoán.
/ɛkˈspɛktɪŋ/

Mong đợi, chờ đợi, dự đoán.

Anh ấy không bao giờ nghĩ rằng mình sẽ bị phát hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "fortified" - Rượu vang cường hóa.
/ˈfɔːtɪfaɪd/ /ˈfɔɹtɪfaɪd/

Rượu vang cường hóa.

Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu vang cường hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "enclosure" - Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.
/ɘnˈklɐʉʒɘ/ /ɪnˈkləʊʒə/ /ɛnˈkloʊʒəɹ/

Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.

Trong thư có một tài liệu đính kèm—một tấm ảnh.