verb🔗ShareNản chí, làm nản lòng, làm thoái chí, hăm dọa. To discourage, intimidate."The large number of homework assignments daunting her; she felt overwhelmed and discouraged. "Số lượng bài tập về nhà quá lớn khiến cô ấy nản chí; cô cảm thấy choáng ngợp và mất hết động lực.attitudecharactermindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChoáng ngợp, làm nản chí, làm thoái chí. To overwhelm."The amount of homework assigned for the weekend daunts me; I don't think I can finish it all. "Lượng bài tập về nhà cho cuối tuần nhiều quá làm tôi choáng ngợp; tôi không nghĩ là mình có thể làm hết được.attitudeemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHãi hùng, làm nản lòng. Present participle of daunt."The looming deadline for the project was daunting. "Thời hạn chót của dự án đang đến gần khiến ai cũng thấy hãi hùng và nản lòng.attitudeemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHãi hùng, nản lòng, đáng sợ. Discouraging; inspiring fear."The amount of homework was daunting, making me want to give up before I even started. "Lượng bài tập về nhà quá nhiều thật đáng sợ, khiến tôi muốn bỏ cuộc ngay cả trước khi bắt đầu làm.attitudemindcharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChoáng ngợp, nản lòng, đáng sợ. Intimidatingly impressive; awe-inspiring, overwhelming."The amount of homework assigned each week felt daunting, but I knew I could manage it if I broke it down into smaller tasks. "Lượng bài tập về nhà được giao mỗi tuần có vẻ choáng ngợp và nản lòng, nhưng tôi biết tôi có thể xoay sở được nếu chia nhỏ nó thành các phần việc nhỏ hơn.attitudecharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó khăn, đáng sợ, làm nản lòng. Appearing to be difficult; challenging."It was a daunting task, but it was accomplished with some forward planning."Đó là một nhiệm vụ khó khăn và đáng sợ, nhưng đã được hoàn thành nhờ lên kế hoạch trước cẩn thận.attitudecharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc