Hình nền cho enlivens
BeDict Logo

enlivens

/ɪnˈlaɪvənz/

Định nghĩa

verb

Làm sống động, làm phấn khởi, làm tươi mới.

Ví dụ :

Những bông hoa tươi sáng trong bình làm cả căn phòng trở nên sống động hơn hẳn.