Hình nền cho equitation
BeDict Logo

equitation

/ˌɛkwɪˈteɪʃən/ /ˌɛkwəˈteɪʃən/

Định nghĩa

noun

Thuật cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa.

Ví dụ :

Maria thích tham gia các lớp học cưỡi ngựa tại chuồng ngựa địa phương.