Hình nền cho trump
BeDict Logo

trump

/tɹʌmp/

Định nghĩa

noun

Át chủ bài.

Ví dụ :

"Diamonds were declared trump(s)."
Loại rô được tuyên bố là át chủ bài.
noun

Ví dụ :

Ông tôi chơi đàn môi rất hay, dùng ngón tay gảy vào lưỡi đàn để tạo ra những âm thanh trong trẻo, ngân nga.