Hình nền cho ferocious
BeDict Logo

ferocious

/fəˈɹəʊʃəs/

Định nghĩa

adjective

Hung dữ, dữ tợn, khát máu.

Ví dụ :

Cơn bão gầm thét với sức mạnh dữ tợn, xé toạc cành cây và ném văng mọi thứ tứ tung.