Hình nền cho lashing
BeDict Logo

lashing

/ˈlæʃɪŋ/

Định nghĩa

verb

Quất, đánh bằng roi.

Ví dụ :

Người nông dân đang quất mạnh cây roi vào con lừa bướng bỉnh để nó chịu di chuyển.