verb🔗ShareXông, lao, vồ. To move (oneself) abruptly or violently; to rush or dash."Seeing the bus pull away, Maria started flinging herself down the street, hoping to catch it. "Thấy xe buýt bắt đầu rời đi, maria bắt đầu lao xuống phố, hy vọng đuổi kịp nó.actionbodywayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNém mạnh, quăng, vứt. To throw with violence or quick movement; to hurl."The frustrated student was flinging crumpled paper into the trash can after failing the test. "Sau khi trượt bài kiểm tra, cậu học sinh bực bội vứt mạnh những tờ giấy nháp vo tròn vào thùng rác.actionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNém, quăng, vứt. To throw; to wince; to flounce."Frustrated with the messy room, Maria was flinging her clothes into the laundry basket without bothering to fold them. "Bực mình vì phòng bừa bộn, Maria ném quần áo vào giỏ giặt mà chẳng buồn gấp.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChửi rủa, lăng mạ. To utter abusive language; to sneer."The scold began to flout and fling."Mụ la lối bắt đầu chế nhạo và chửi rủa.languagecommunicationwordattitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự ném, sự quăng, sự vung. The act by which something is flung."The flinging of the ball across the field was a display of impressive strength. "Việc ném mạnh quả bóng qua sân là một màn trình diễn sức mạnh ấn tượng.actionthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc