Hình nền cho filthy
BeDict Logo

filthy

/ˈfɪlθi/

Định nghĩa

verb

Làm bẩn, vấy bẩn, làm ô uế.

Ví dụ :

Nước ép đổ ra đã làm vấy bẩn hoàn toàn chiếc khăn trải bàn trắng.