Hình nền cho finalizing
BeDict Logo

finalizing

/ˈfaɪnəˌlaɪzɪŋ/ /ˈfaɪnlˌaɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Hoàn tất, hoàn thành, chốt.

Ví dụ :

"We are finalizing the details for the school trip today. "
Hôm nay chúng ta sẽ chốt các chi tiết cuối cùng cho chuyến đi của trường.