

finicky
Định nghĩa
Từ liên quan
punctuation noun
/pʌŋk.tʃuˈeɪ.ʃən/
Dấu câu, văn phạm.
please verb
/pliːz/ /pliz/
Làm hài lòng, khiến vui lòng, làm thỏa mãn.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
fastidious adjective
/fæˈstɪdi.əs/
Kỹ tính, cầu kỳ, khó tính.
"My aunt is a fastidious housekeeper; everything in her home is perfectly clean and organized. "
Cô tôi là một người quản gia kỹ tính; mọi thứ trong nhà cô ấy đều sạch sẽ và ngăn nắp đến hoàn hảo.