BeDict Logo

housekeeper

/ˈhaʊskiːpə/ /ˈhaʊskipɚ/
Hình ảnh minh họa cho housekeeper: Quản gia, người giúp việc nhà, người dọn phòng.
 - Image 1
housekeeper: Quản gia, người giúp việc nhà, người dọn phòng.
 - Thumbnail 1
housekeeper: Quản gia, người giúp việc nhà, người dọn phòng.
 - Thumbnail 2
noun

Cô ấy là người giúp việc nhà thứ ba của họ, nhưng sau khoảng một tháng thì cô ấy cũng bỏ việc.