BeDict Logo

commas

/ˈkɑm.əz/ /ˈkɒm.əz/
Hình ảnh minh họa cho commas: Dấu phẩy.
noun

Khi viết một danh sách các món đồ, ví dụ như táo, chuối và cam, bạn nhớ dùng dấu phẩy để ngăn cách chúng nhé.

Hình ảnh minh họa cho commas: Bướm dấu phẩy.
noun

Khi đi dạo trong vườn, chúng tôi thấy vài con bướm dấu phẩy đang bay lượn quanh những bụi hoa, những dấu hình phẩy đặc trưng trên mặt dưới cánh của chúng dễ dàng được nhìn thấy.

Hình ảnh minh họa cho commas: Sai biệt, độ lệch.
noun

Khi lên dây đàn piano, những sai biệt nhỏ có thể xuất hiện giữa các quãng tám tùy thuộc vào phương pháp sử dụng, khiến cho việc tạo ra một cây đàn "chuẩn" hoàn hảo về mặt toán học là điều không thể.

Hình ảnh minh họa cho commas: Dấu phẩy, mệnh đề ngắn.
noun

Trong thuật hùng biện Hy Lạp cổ đại, các bài diễn văn thường được chia nhỏ thành các đơn vị nhỏ hơn, và "commas", được định nghĩa là một mệnh đề ngắn chỉ gồm vài từ, là một yếu tố phổ biến.