BeDict Logo

contrived

/kənˈtɹaɪvd/
Hình ảnh minh họa cho contrived: Bịa đặt, dựng lên, tạo dựng.
 - Image 1
contrived: Bịa đặt, dựng lên, tạo dựng.
 - Thumbnail 1
contrived: Bịa đặt, dựng lên, tạo dựng.
 - Thumbnail 2
verb

Bịa đặt, dựng lên, tạo dựng.

Thấy trời bắt đầu mưa, bọn trẻ đã tự dựng một cái lều trú ẩn từ những cành cây gãy và một tấm bạt lớn tìm thấy trong nhà kho.