

gameplay
Định nghĩa
Từ liên quan
experiences noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪən.sɪz/ /ɪkˈspɪɹ.i.ən.sɪz/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
competitive adjective
/kəmˈpɛtɪtɪv/
Có tính cạnh tranh, có khả năng cạnh tranh, giỏi cạnh tranh.
interaction noun
/ˌɪntəɹˈækʃən/
Tương tác, tác động qua lại, sự giao tiếp.
Hãy cẩn thận với sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.