Hình nền cho giddy
BeDict Logo

giddy

/ɡɪdi/

Định nghĩa

verb

Làm choáng váng, làm xây xẩm.

Ví dụ :

Cảm giác phấn khích đột ngột khi trúng số làm anh ta choáng váng, đầu óc quay cuồng.