

episode
Định nghĩa
Từ liên quan
instalment noun
/ɪnˈstɔːlmənt/ /ɪnˈstɔlmənt/
Kỳ, đợt, phần.
detectives noun
/dɪˈtɛktɪvz/
Thám tử, trinh sát viên.
Các trinh sát viên đã đến hiện trường để điều tra vụ trộm.
embarrassing verb
/ɪmˈbæɹəsɪŋ/