Hình nền cho glug
BeDict Logo

glug

/ɡlʌɡ/

Định nghĩa

noun

Tiếng ọc ọc, tiếng rót òng ọc.

Ví dụ :

Tiếng ọc ọc bất ngờ của hộp nước ép khiến cậu bé giật mình.