Hình nền cho hideaway
BeDict Logo

hideaway

/ˈhaɪdəˌweɪ/

Định nghĩa

noun

Nơi ẩn náu, chỗ trốn.

Ví dụ :

Nhà kho trong vườn là nơi ẩn náu bí mật của bọn trẻ, nơi chúng có thể trốn khỏi sự ồn ào của thành phố và học bài mà không bị ai làm phiền.