verb Tải xuống 🔗Chia sẻ La hét, hò hét. To yell or shout. Ví dụ : "The children hollered with excitement when they saw the ice cream truck. " Bọn trẻ hò hét đầy phấn khích khi nhìn thấy xe kem. communication sound language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu, la, hét. To call out one or more words Ví dụ : ""When the school bus arrives, my little brother always hollers, 'It's here!'" " Khi xe buýt trường học đến, em trai tôi lúc nào cũng la lên, "Xe tới rồi!" communication language sound word action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu ca, cằn nhằn. To complain, gripe Ví dụ : "My brother always hollers about having to do the dishes. " Anh trai tôi lúc nào cũng kêu ca về việc phải rửa bát. attitude communication language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc