noun🔗ShareSự sỉ nhục, sự hạ thấp phẩm giá, sự làm nhục. Degradation, debasement or humiliation"Having to wear the oversized, ripped gym shorts was an indignity for Maria after she forgot her own. "Việc phải mặc chiếc quần soóc tập gym quá khổ và rách toạc là một sự sỉ nhục đối với Maria sau khi cô quên mang quần của mình.emotioncharacterhumansocietymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự sỉ nhục, sự xúc phạm, nỗi nhục nhã. An affront to one's dignity or pride"The public announcement of his poor attendance record was a significant indignity for the student. "Việc thông báo công khai về thành tích điểm danh kém của cậu ấy là một sự sỉ nhục lớn đối với nam sinh đó.emotioncharacterattitudesocietyhumanqualityvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc