Hình nền cho affront
BeDict Logo

affront

/əˈfɹʌnt/

Định nghĩa

noun

Sự sỉ nhục, sự xúc phạm, lời lăng mạ.

Ví dụ :

"Such behavior is an affront to society."
Hành vi như vậy là một sự sỉ nhục đối với xã hội.